Thế giới sushi ở Nhật Bản, món ăn nổi tiếng khắp thế giới Phần 1

thế giới sushi

Thế giới sushi

 
mon-an-sushi-nhat-ban
mon-an-sushi-nhat-ban

Nhật Bản nổi tiếng khắp năm châu với một nền ẩm thực đa dạng và có thể nói nơi này là “thế giới sushi”. Nếu bạn có dịp ghé thăm “thế giới sushi” Nhật Bản, bạn sẽ không thất vọng về sự tuyệt vời của nó . Sushi là một món ăn Nhật Bản được chế biến từ gạo trộn giấm đặc biệt, với một ít đường và muối, kết hợp với nhiều thành phần khác nhau như hải sản, rau và đôi khi là trái cây vùng nhiệt đới. Tùy theo từng loại sushi có cách trình bày rất khác nhau, nhưng thành phần chính là “cơm sushi”, còn được gọi là shari (し ゃ り), hoặc sumeshi (酢 飯).

Sushi có thể được làm từ gạo lức, nhưng theo truyền thống người Nhật thường dùng gạo trắng hạt vừa. Nó thường được chế biến với hải sản, như mực, lươn và thịt cua. Hoặc chế biến theo khẩu phần của người ăn chay. Sushi thường được dùng kèm với gừng ngâm (gari), wasabi và nước tương (hoặc tamari) và dùng củ cải để trang trí.

Có thể bạn chưa biết tamari là gì? Để biết tamari là gì xem thêm: wikipedia

Sushi đôi khi bị nhầm lẫn với sashimi, một món ăn Nhật Bản với cá sống thái lát mỏng, hoặc thịt, và không bắt buộc phải có cơm kèm theo.

sushi nhật bản
sushi nhật bản

Lịch sử

Sushi có nguồn gốc từ một món ăn Đông Nam Á, có tên là narezushi (馴 れ 寿司, 熟 寿司 – “cá muối”), được cất giữ trong gạo cho lên men trong vài tháng. Quá trình lên men của gạo khiến cá không bị hư hỏng, lọc sạch gạo trước khi sử dụng cá. Loại sushi ban đầu này đã trở thành một nguồn protein quan trọng cho người tiêu dùng Nhật Bản. Thuật ngữ sushi xuất phát từ một dạng ngữ pháp cổ xưa không còn được sử dụng, nó có nghĩa là “gạo giấm”; món ăn tổng thể có vị chua và vị ngọt tử thịt, hải sản hoặc vị mặn. Narezushi vẫn tồn tại như một đặc sản một số vùng ở Nhật Bản, nổi tiếng là funa-zushi của tỉnh Shiga.

Giấm bắt đầu được thêm vào việc chế biến narezushi trong thời kỳ Muromachi (1336–1573) để tăng cường hương vị và bảo quản được lâu. Ngoài việc tăng độ chua của gạo, giấm làm tăng đáng kể tuổi thọ của món ăn, khiến quá trình lên men được rút ngắn. Sushi nguyên thủy bắt đầu phát triển hơn nữa ở Osaka qua nhiều thế kỷ, nổi tiếng với cái tên oshi-zushi hay “hako-zushi”; Khi làm sushi, hải sản và gạo được ép thành hình với khuôn (thường làm bằng tre).

Mãi cho đến thời kỳ Edo (1603-1868) thì sushi có thêm cá tươi được phủ trên cơm với tên gọi là nigirizushi và được chấm với tamari.

Có thể bạn chưa biết tamari là gì? Để biết tamari là gì xem thêm: wikipedia

Cách chế biến nigirizushi đặc biệt đã trở nên phổ biến ở Edo (Tokyo đương đại) vào những năm 1820 hoặc 1830. Chủ nhân của sáng kiến này là đầu bếp Hanaya Yohei (1799-1858), ông nghĩ ra hoặc hoàn thiện kỹ thuật này vào năm 1824 tại cửa hàng của mình ở Ryōgoku. Món ăn ban đầu được gọi là Edomae zushi vì nó được sử dụng cá mới đánh đánh bắt từ Vịnh Tokyo; thuật ngữ Edomae nigirizushi vẫn được sử dụng đến ngày nay như là một từ chỉ món sushi với cá tươi chất lượng thượng hạn.

Từ điển tiếng Anh Oxford định nghĩa “sushi” bằng tiếng Anh sớm nhất trong một cuốn sách xuất bản năm 1893. Tuy nhiên, có một đề cập trước đó về sushi trong từ điển Nhật-Anh của James Hepburn từ năm 1873, và một bài viết về nấu ăn Nhật Bản trong tạp chí Notes and Queries.

Nguồn: Wikipedia

Xem thêm:

Thế giới sushi ở Nhật Bản, món ăn nổi tiếng khắp thế giới Phần 2

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.